Doanh thu (triệu yên)
2022 Học kỳ tháng 9 |
2023 Kỳ tháng 9 |
2024 Kỳ tháng 9 |
2025 Kỳ tháng 9 |
| 37,604 |
39,812 |
39,814 |
45,984 |
Lợi nhuận hoạt động (triệu yên) ・ Biên lợi nhuận hoạt động (%)
|
2022 Học kỳ tháng 9 |
2023 Học kỳ tháng 9 |
2024 Kỳ tháng 9 |
2025 Kỳ tháng 9 |
| Lợi nhuận hoạt động |
3,397 |
2,860 |
1,790 |
2,683 |
| Biên lợi nhuận hoạt động |
9.0 |
7.2 |
4.5 |
5.8 |
Thu nhập thông thường (triệu yên)
2022 Kỳ tháng 9 |
2023 Học kỳ tháng 9 |
2024 Học kỳ tháng 9 |
2025 Kỳ tháng 9 |
| 3,891 |
3,200 |
1,756 |
2,708 |
Lợi nhuận ròng (triệu yên)
2022 Học kỳ tháng 9 |
2023 Học kỳ tháng 9 |
2024 Học kỳ tháng 9 |
2025 Học kỳ tháng 9 |
| 2,333 |
1,203 |
▲190 |
1,564 |
Số đơn hàng đã nhận (triệu yên)
2022 Kỳ tháng 9 |
2023 Kỳ tháng 9 |
2024 Kỳ tháng 9 |
2025 Học kỳ tháng 9 |
| 39,265 |
38,920 |
44,270 |
46,222 |
Đơn hàng tồn đọng (triệu yên)
2022 Học kỳ tháng 9 |
2023 Học kỳ tháng 9 |
2024 Kỳ tháng 9 |
2025 Học kỳ tháng 9 |
23,840
|
23,921
|
28,198
|
28,430 |
ROE (%)
2022 Học kỳ tháng 9 |
2023 Học kỳ tháng 9 |
2024 Học kỳ tháng 9 |
2025 Học kỳ tháng 9 |
| 11.8 |
6.0 |
▲0.9 |
7.6 |
Tài sản ròng (triệu yên)
2022 Kỳ tháng 9 |
2023 Học kỳ tháng 9 |
2024 Học kỳ tháng 9 |
2025 Kỳ tháng 9 |
| 19,839 |
20,698 |
20,152 |
20,912 |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (%)
2022 Kỳ tháng 9 |
2023 Kỳ tháng 9 |
2024 Kỳ tháng 9 |
2025 Kỳ tháng 9 |
| 59.0 |
56.9 |
53.9 |
50.7 |
Cổ tức (yên)
2022 Kỳ tháng 9 |
2023 Học kỳ tháng 9 |
2024 Học kỳ tháng 9 |
2025 Kỳ tháng 9 |
| 66 |
70 |
60 |
62 |
*Kết quả hoạt động cho năm tài cầm đồ f88 kết thúc vào tháng 9 năm 2021 được công bố bởi Chodai Co, Ltd
*Áp dụng chuẩn mực kế toán để ghi nhận doanh thu từ năm tài cầm đồ f88 kết thúc vào tháng 9 năm 2022